Chuyển đến nội dung chính

Bài viết mới nhất

Tải và đăng ký ứng dụng Y Tế HCM để có thẻ xanh Covid-19 và di chuyển nội địa

Top 70 tên tiếng Anh hay cho bé gái và nữ đẹp, ý nghĩa và ít bị đụng hàng

 Có thêm một tên tiếng Anh dễ thương cho bé gái là một trong những điều Cha Mẹ có thể làm cho đứa con thân yêu của mình. Ngoài ra những tên tiếng Anh này cũng rất thích hợp cho các bạn nữ, vừa đẹp, ý nghĩa lại ít đụng hàng so với các tên tiếng anh cho bé gái và các bạn nữ khác. Cùng xem và chọn cho mình 1 trong 70 tên tiếng anh cho nữ và bé gái hay bên dưới nhé :

70 tên tiếng Anh hay cho bé gái và các bạn nữ đẹp và ý nghĩa

70 tên tiếng Anh hay cho bé gái và các bạn nữ đẹp và ý nghĩa năm 2021-2022

1. Annalise.Là sự kết hợp giữa 2 tên Anna Lise, nó đơn giản, xinh xắn và độc đáo.

2. Brigitta. Được thay đổi từ Bridget thường được dùng để đặt tên các bé gái ở Đức, Hà Lan và Hungary.

3. Charmaine. Mặc dù ý nghĩa chính xác của cái tên Charmaine này vẫn chưa làm rõ, nhưng rất có thể Charmaine là sự kết hợp của từ "charm" với hậu tố "aine" từ tên của các cô gái Lorraine. Nếu bạn sinh đội bạn có thể dùng 2 tên Charm Aine cho 2 đứa bé thiên thần của mình.

4. Constance: Được phát triển từ Constantia, bắt nguồn từ tên của hoàng đế La Mã Constans, có nghĩa là "không đổi" hoặc "kiên định."

5. Geneviève. Cái tên độc đáo này có từ thời trung cổ, nhưng nguồn gốc của nó không ai có thể chắc chắn. Nó có các yếu tố Đức, Gaulish và Celtic. Geneviève là tên của vị thánh bảo trợ của Paris. Nó có thể hơi khó phát âm đối với một số người, nhưng nó nghe rất hay.

6. Lorelei. Có nguồn gốc từ tiếng Đức, cái tên này rất có thể được xuất phát từ một khu vực núi đá dọc theo sông Rhine. Đây cũng là tên của một bài hát rock từ những năm 1970. Cho dù bạn thích câu chuyện nào hơn, thì cái tên này cũng là một tên tiếng Anh hay cho các bé gái.

7. Lucinda. Dựa trên tên Lucia, cái tên Lucinda thường xuất hiện trong văn học. Lucinda là một tên đẹp hơn nhiều của tên Lucille.

8. Micaela. Đây là tên cho nữ từ tên Michael, theo tiếng Do Thái có nghĩa là "Ai giống Chúa?".

9. Priscilla. Đây là tên rút gọn từ Roman name Prisca, được xuất hiện trong Tân Ước.

10. Talulla. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Gaelic và bắt nguồn từ các tuile và flaith, có nghĩa là "sự phong phú" và "công chúa".

11. Calista. Tên cho nữ của tên Callistus, có nghĩa là "đẹp nhất" trong tiếng Hy Lạp

12. Candace. Một cái tên trong Kinh thánh từ Tân Ước, nó có nghĩa là "mẹ của nữ hoàng".

13. Filippa. Cái tên nghe có vẻ vương giả này là tên nữ của tên Philip, có nghĩa là “người yêu của loài ngựa”.

14. Gemma. Đó là biệt hiệu tiếng Ý được dùng thời Trung cổ có ý nghĩa là đá quý.

15. Gillian. Tên nữ của tên Julian và được dựa trên Julius, tên của một vị hoàng đế La Mã và một vị thánh. 

16. Harlow. Ban đầu là một địa danh, Harlow xuất phát từ tiếng Anh cổ và có nghĩa là “đồi đá” hoặc “đồi quân đội”.

17. Letitia. Trong tiếng La tinh, có nghĩa là “niềm vui” hoặc “hạnh phúc”. Đó cũng là tên của một vị thánh được tôn kính ở Tây Ban Nha.

18. Odette. Là tên nữ của tên Otto, ý nghĩa như một chiếc nhẫn nhỏ dễ thương. Tên Odette cũng xuất hiện trong vở ballet nổi tiếng của Nga.

19. Phoebe. Đây là dạng Lat inh hóa của tên tiếng Hy Lạp là Phoibe, có nghĩa là "sáng" hoặc "tinh khiết". Phoebe cũng là một người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp. 

20. Willow. Tên của một loại cây có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ điển Welig. Cái tên này có thể gợi nhớ đến vẻ thanh bình, tĩnh lặng của những cành cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.

21. Enya. Tên theo tiếng Anh của Eithne, có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "hạt" trong tiếng Ailen. Đó cũng là tên của một vị thánh, một cái tên độc đáo và thanh thoát.

22. Fay. Trong tiếng Anh Trung, tên ngắn này có nghĩa là "cổ tích". Để làm cho tên lạ hơn một chút, bạn có thể thêm một chữ e vào cuối. 

23. Fern. Tên ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ.

24. Greta.Tên này là dạng rút ngắntên Margareta, có nguồn gốc từ một từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “ngọc trai”.

25. Iris. Có nghĩa là “cầu vồng” trong tiếng Hy Lạp, tên này cũng là tên của nữ thần cầu vồng của người Hy Lạp và là tên của một loài hoa.

26. Ivy Tên này được bắt nguồn từ tên của một loài cây leo và có nguồn gốc từ từ ifig trong tiếng Anh cổ. Ivy gợi lên hình ảnh những ngôi nhà vương giả kiểu Anh.

27. Kylie. Có nghĩa là "boomerang" trong một trong các ngôn ngữ của thổ dân Úc.

28. Layla. Trong tiếng Ả Rập, cái tên đẹp đẽ này có nghĩa là “đêm”.

29. Maia. Tên này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp và có nghĩa là "người mẹ tốt". Có một số cách viết, nhưng Maia là một trong những biến thể độc đáo hơn cả.

30. Zelda. Được rút gọn của Griselda, bắt nguồn từ tiếng Đức là gris và hild, có nghĩa là "xám" và "trận chiến". 

31. Allegra. Có nghĩa là "vui vẻ" hoặc "sống động" trong tiếng Ý. Đó là một lựa chọn tuyệt vời cho một bé gái.

32. Caitríona. Là tên được biến thể từ tên Katherine của người Ireland và Scotland

33. Christabel.  Được kết hợp từ tên Christina với hậu tố "bel", tên nàythuo72ng xuất hiện trong văn học thời trung cổ. Nếu bạn sinh đôi, Có thể cân nhắc đặt tên cho hai con gái của mình là Christabel và Isabel.

34. Euphrasia. Có nghĩa là cổ vũ trong tiếng Hy Lạp, đây có thể là tên đẹp và dễ thương cho một đứa trẻ mới chào đời.

35. Isolde. Nguồn gốc của cái tên này là không rõ, nhưng trong truyền thuyết của Arthurian, Isolde là một công chúa người Ailen, người đã từ bỏ tất cả để theo đuổi tình yêu của mình. 

36. Joelle. Tên nữ của Joel, trong tiếng Do Thái có nghĩa là “Yahweh là Đức Chúa Trời”.

37. Nikita. Tên này có nguồn gốc từ tiếng Phạn có nghĩa là “ngôi nhà” hoặc “nơi ở”. Ý nghĩa của nó nghe có vẻ hơi đơn giản, nhưng lai rất cuốn hút khi đọc.

38. Siobhán. Được thay đổi từ tên Jehanne, sự thay đổi này giúp tên có ý nghĩa hay hơn nhiều.

39. Tabitha. Trongtiếng Ả Rập này có nghĩa là "linh dương." Nó cũng xuất hiện trong Tân Ước.

40. Thaïs. Tên này có thể có nghĩa là "băng" trong tiếng Hy Lạp. Đây cũng là tên của một vị thánh và đã được đưa vào văn học và nghệ thuật, bao gồm cả một vở opera nổi tiếng của Pháp.

41. Avalon. Đây là một hòn đảo mà truyền thuyết được kể lại rằng Vua Arthur đã được mang đến đây khi ông qua đời. 

42. Aviva. Tên nữ của tên Aviv, trong tiếng Do Thái có nghĩa là "mùa xuân", cũng là một phần của tên thành phố Tel Aviv.

43. Chantal. Bắt nguồn từ họ trong tiếng Phápcó nghĩa là "đá." Cũng có một vị thánh với cái tên này. 

44. Đanica. Trong tiếng Slav thì Đanica có nghĩa là sao Mai hoặc sao Kim.

45. Raquel. Tên tiếng anh của tên Rachel trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha và trong tiếng Do Thái, có nghĩa là “ewe”. 

46. Sibyl. Từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là nữ tiên tri theo truyền thuyết Hy Lạp và La Mã.

47. Solange. Tên tiếng anh của tên Sollemnia trong tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Latinh là sollemnis, có nghĩa là "tôn giáo". 

48. Tatiana. Tên nữ của tên La Mã Tatianus, tên Tatiana được đặt cho một vị thánh đã tử vì đạo ở Rome. 

49. Yesenia. Tên này xuất phát từ Jessenia, một loại cây ở Nam Mỹ. Tên này cũng thường được xuất hiện trên các kênh truyền hình Mexico.

50. Zenaida. Đây là một cái tên có nguồn gốc từ thần Zeus của Hy Lạp. Đó cũng là tên của một vị thánh.

51. Aaliyah. Đây là tên nữ của tên nam giới trong tiếng Ả Rập là Aali, có nghĩa là "cao", "cao cả" hoặc "siêu phàm".

52. Arabella. Cái tên Scotland thời trung cổ này rất có thể là một biến thể của Annabel, và bắt nguồn từ orabilis trong tiếng Latinh.

53. Ashanti. Đây là tên của một dân tộc cư trú ở miền nam Ghana. Nó có thể được hiểu là “hiếu chiến” trong ngôn ngữ Twi.

54. Athena. Athena là nữ thần trí tuệ và chiến tranh của Hy Lạp cũng như nữ thần bảo trợ của  Hy Lạp. Đó là một cái tên chứa đầy lòng dũng cảm và sức mạnh.

55. Berenice. Có nghĩa là mang lại chiến thắng, Berenice cũng xuất hiện trong Tân Ước với cái tên Bernice.

56. Devika. Trong tiếng Hindi, cái tên này có nghĩa là "nữ thần nhỏ".

57. Philomena. Tên này được bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp philos (bạn bè hoặc người yêu) và menos (tâm trí, sức mạnh hoặc lực lượng). Đó cũng là tên của một vị thánh.

58. Sarai. Trong tiếng Do Thái, cái tên này có nghĩa là “công chúa của tôi”. Đây là tên ban đầu của Sarah trong kinh Cựu Ước. 

59. Thekla. Tiếng Hy Lạp cổ đại, cái tên  có nghĩa là “vinh quang đối với Đức Chúa Trời”. Đó cũng là tên của một vị thánh.

60. Valencia. Tên của các thành phố ở Tây Ban Nha và Venezuela, nó bắt nguồn từ từ tiếng Latinh valentia và có nghĩa là “sức mạnh” hoặc “sức sống”.

61. Fionnuala. Tên trong tiếng Ailen có nghĩa là "trắng" hoặc "bờ vai đẹp", nó xuất phát từ một truyền thuyết Ailen về một cô gái bị biến thành thiên nga.

62. Jolene. Tên này được tạo ra vào thế kỷ 20 bằng cách kết hợp “Jo” với “lene”. 

63. Katya. Được dịch ra tiếng Anh từ tên Yekaterina trong tiếng Nga.

64. Kiera. Tên tiếng Anh của Ciara trong tiếng Ireland.

65. Kirsten. Tên tiếng anh của tên Christina trong tiếng Đan Mạch và Na Uy.

66. Larisa. Cái tên đẹp đẽ này rất có thể bắt nguồn từ thành phố cổ Larisa ở Hy Lạp. Đó cũng là tên của một vị thánh Hy Lạp. Bạn có thể ghép tên này với Melissa nếu bạn sinh đôi.

67. Ophelia. Trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “giúp đỡ”. Nó cũng được giới thiệu trong văn học. 

68. Sinéad. Tên tiếng Anh của Jeannette trong tiếng Ireland.

69. Thalia. Trong tiếng Hy Lạp, cái tên rất độc đáo này có nghĩa là "nở hoa". Đó cũng là tên của một trong chín Muses trong thần thoại Hy Lạp.

70. Zaynab. Trong tiếng Ả Rập, cái tên  này có nghĩa là "vẻ đẹp" và nó cũng là tên của một loài cây có hoa thơm.