Chuyển đến nội dung chính

Bài viết mới nhất

Tải và đăng ký ứng dụng Y Tế HCM để có thẻ xanh Covid-19 và di chuyển nội địa

Top 70 tên tiếng Anh hay cho bé trai và nam đẹp, ý nghĩa và ít bị đụng hàng

 Việc tìm một tên tiếng Anh hay cho bé trai hay cho nam không phải là một việc dễ dàng. Nhưng nếu bạn tìm được một tên tiếng Anh hay ý nghĩa nó có thể giúp được cho bạn hay con bạn trong cuộc sống sau này. Cùng xem 70 tên tiếng Anh hay cho bé trai và các bạn nam hay và ý nghĩa.

Top 70 tên tiếng Anh hay cho bé trai và nam đẹp, ý nghĩa và ít bị đụng hàng

70 tên tiếng Anh hay cho bé trai và các bạn nam 2021-2022 :

1. Ledger - Được thay đổi từ tên Leodegar của người Đức, được tạo thành từ hai yếu tố có nghĩa là “người” và “giáo”.

2. Colson - "Con người của chiến thắng", ban đầu xuất phát từ cái tên Nicholas!

3. Genesis -  Có nghĩa là sự khởi đầu 

4. Achilles - Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles là một anh hùng của cuộc chiến thành Troy.

5. Axel - Có nghĩa có nghĩa là "cha đẻ của hòa bình."

6. Declan - Tên truyền thống của người Ireland, tên này đã được dùng thường xuyên hơn và có nghĩa là “người cầu nguyện; đầy lòng tốt. ”

7. Silas - có nghĩa là  “Trong rừng”

8. Kai - nguồn gốc từ Hawaii, nghĩa là “biển”. 

9. Brantley - Có ý nghĩa là "thanh gươm, ngọn đuốc rực lửa".

10. Maverick 

11. King - Bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là “thủ lĩnh bộ lạc”.

12. Lathan - Theo truyền thống từ này liên quan đến nông nghiệp.

13. Lyle - Tên tiếng Anh đại diện cho “hòn đảo”.

14. Bishop - Bắt nguồn từ tiếng Anh với nghĩa là “người giám hộ”.

15. Kylen - Biệt danh unisex dành cho những người chơi theo luật AKA

16. Avi - Đây là tên tiếng Do Thái (viết tắt Aviel hoặc Avrum), có nghĩa là "Chúa ơi, cha".

17. Gatlin - Có nghĩa là “bạn đồng hành”.

18. Leif - Tên nam có nguồn gốc từ Scandinavia, có nghĩa là “người thừa kế”.

19. Emmett - "Universal" hay "sự thật", một cái tên được lấy từ Emma của người Đức.

20. Tristian - Một biệt danh trong Truyền thuyết Arthurian biểu thị "sự phản đối".

21. Judson -

22. Davian - Tên hiện đại của tên David, có nghĩa là “được yêu quý”.

23. Foster - “Người giữ rừng”, một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Anh.

24. Zayd - Có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, nó có nghĩa là “thịnh vượng” hoặc “dồi dào”.

25. Easton - “Nơi quay mặt về phía Đông”, có nguồn gốc từ tiếng Anh.

26. Shepherd - Được mô tả một cách dễ hiểu là “người chăn gia súc” hoặc “người bảo vệ bầy cừu”.

27. Nova - Tiếng Latinh có nghĩa là “mới” và được sử dụng cho cả bé trai và bé gái.

28. Benton 

29. Wells - nguồn gốc tiếng Anh, có nghĩa là “mùa xuân”.

30. Van - Được phát triển từ tiếng Hà Lan.

31. Blaise - Tiếng Pháp lấy tên Latinh là “Blasesus” và có nghĩa là “ngọng”. Các biến thể khác bao gồm Blaze, Blayze và Blaize.

32. Coen - Tên  Đức với được thay đổi từ tên Hà Lan là Conrad.

33. Ace - Tên Latinh này có nghĩa là "một, sự thống nhất."

34. Brixton - Tên của một quận Nam London.

35. Wesson - Một biến thể của tên “Weston” (có nghĩa là “từ thị trấn phía Tây”)

36. Jair - tiếng Do Thái có nghĩa là "anh ấy tỏa sáng."

37. Coleman - Được phát triển từ tên Cole, cái tên này theo truyền thống có nghĩa là “người hầu cho Nicholas,” hoặc dùng để chỉ một nghề liên quan đến đốt than.

38. Caspian - Tên này có thể được lấy cảm hứng từ Biển Caspi — vùng nước nội địa lớn nhất thế giới.

39. Aydin - Có nghĩa là "giác ngộ, sáng sủa, rõ ràng" trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

40. Miller - Có nghĩa là "máy xay ngũ cốc", cái tên bé này đã trở nên phổ biến nhất ở Nam Carolina.

41. Landry - Một nhà lãnh đạo bẩm sinh - cái tên hiếm có nguồn gốc Anglo-Saxon.

42. Thatcher - Xuất phát từ một chức danh nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

43. Dayton - Trong khi nguồn gốc tiếng Anh dịch là "địa điểm với một con mương", nó cũng là một tên dmột thành phố ở Ohio!

44. Kenji - Theo tiếng Nhật, Kenji có nghĩa là “con trai thứ hai thông minh, mạnh mẽ”.

45. Vance - “Một người sống gần vùng đất đầm lầy”, te6b  này rất có thể thu hút được sự chú ý nhờ ca sĩ kiêm nhạc sĩ Vance Joy (tên thật là James Gabriel Keogh!)

46. ​​B Bentley - Có nghĩa là "đồng cỏ với cỏ thô."

47. Darwin - Cái tên có nghĩa là “người bạn thân yêu” 

48. Tadeo - Đây là tên theo tiếng Tây Ban Nha của Thaddeus, ý nghĩa là "để ca ngợi." 

49. Brodie - “Little ridge,” thường có ý nghĩa là địa lý của người Scotland

50. Merrick - Cái tên hiếm có này có nghĩa là “danh vọng, quyền lực”.

51. Bodie - Tên tiến Anh của tiếng Scandinavia Boden, nó có nghĩa là “nơi trú ẩn; một người mang lại tin tức. ”

52. Shiloh -Tiếng Do Thái có nghĩa là “yên tĩnh”.

53. Henrik - Tiếng Hungary  có nghĩa là (“người cai trị ngôi nhà”).

54. Anders - Một cái tên cổ của vùng Scandinavia có nghĩa là “mạnh mẽ, nam tính”. Đó là một sự thúc đẩy bản ngã ngay tại đó

55. Gannon - Có nguồn gốc ở Ireland, và có nghĩa là "làn da trắng."

56. Graysen - Theo truyền thống, nó là họ đại diện cho con trai của một quản gia.

57. Kole - Có nghĩa là "Chiến thắng của người dân", gốc từ tiếng Slav.

58. Flynn - Nó là một cái tên trong tiếng Ailen có nghĩa là "con trai của người tóc đỏ."

59. Baylor -  Có nghĩa là “Người giao hàng”, 

60. Dashiell - Cái tên Scotland này có nguồn gốc từ một họ cũ của Pháp là “de Chiel” 

61. Ridge - Nguồn gốc tiếng Anh cổ

62. Grey 

63. Brecken - Tên theo tiếng Ireland cho Beckham.

64. Crew - Có nghĩa là “cỗ xe”

65. Rowan - Tên gọi theo họ của người Ailen có nghĩa là “cô bé tóc đỏ”.

66. Maxton - Cái tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh này có nghĩa là “vĩ đại nhất”.

67. Cairo - Ngoài thủ đô của Ai Cập, tên này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là "chiến thắng."

68. Harlan - Một tên tiếng Đức mô tả “vùng đất đá”.

69. Zyaire - Một tên châu Phi có nghĩa là “sông” và là một biến thể của Zaire (tên của một quốc gia Trung Phi trong quá khứ).

70. Abbott - Tên của một cậu bé trong tiếng Do Thái có nghĩa là “cha”.

Các bạn có thể xem thêm : 70 tên tiếng Anh hay cho bé gái và nữ ít đụng hàng